威無所施 wēi wú suǒ shī · uy vô sở thi Hán Việt: uy vô sở thi · Pinyin: wēi wú suǒ shī Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 無 (vô) + 所 (sở) + 施 (thi)Pinyinwēi wú suǒ shīHán Việtuy vô sở thiCấu tạo威 + 無 + 所 + 施 · uy + vô + sở + thi nghĩa thành phần: uy + vô + sở + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威:威力;所:处所,地方;施:施展。无处施展威力。即无用武之处。