威氏海豹 wēi shì hǎi bào · uy thị hải báo Hán Việt: uy thị hải báo · Pinyin: wēi shì hǎi bào Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 氏 (thị) + 海 (hải) + 豹 (báo)Pinyinwēi shì hǎi bàoHán Việtuy thị hải báoCấu tạo威 + 氏 + 海 + 豹 · uy + thị + hải + báo nghĩa thành phần: uy + thị + hải + báo