威福自恣

uy phúc tự tứ

Hán Việt: uy phúc tự tứ

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (phúc) + (tự) + (tứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 威福自恣 ēifúzìzì f.e. assume great airs