威而不猛

wēi ér bù měng uy nhi bất mãnh

Hán Việt: uy nhi bất mãnh · Pinyin: wēi ér bù měng

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (nhi) + (bất) + (mãnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 威嚴莊重,而不凶猛。《論語.述而》:「子溫而厲,威而不猛,恭而安。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有威仪而不凶猛。

Eng

  • Cihui 威而不猛 ēi'érbùměng f.e. awe-inspiring but kind at heart