威胁性传球

uy hiếp tính truyện cầu

Hán Việt: uy hiếp tính truyện cầu

Tổng quan

Cấu tạo: 威 (uy) + 脅 (hiếp) + 性 (tính) + 傳 (truyện) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyền bóng nguy hiểm
  • Biên soạn threatening pass

Eng

  • Cihui 威脅性傳球 ēixiéxìng chuánqiú n. <sport> threatening pass

Từ liên quan

Gần nghĩa

威胁利诱 · 威胁的局势 · 威胁恐吓