威騰電子 wēi téng diàn zǐ · uy đằng điện tử Hán Việt: uy đằng điện tử · Pinyin: wēi téng diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 騰 (đằng) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinwēi téng diàn zǐHán Việtuy đằng điện tửCấu tạo威 + 騰 + 電 + 子 · uy + đằng + điện + tử nghĩa thành phần: uy + đằng + điện + tử