威迫利誘
uy bách lợi dụ
Hán Việt: uy bách lợi dụ · Pinyin: wēi pò lì yòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用软硬兼施的手段,企图使人屈服。
Eng
- Cihui 威迫利誘 ēipò lìyòu v.p. threaten and bribe
Hán Việt: uy bách lợi dụ · Pinyin: wēi pò lì yòu