威逼

wēi bī uy bức

Hán Việt: uy bức · Pinyin: wēi bī

Tổng quan

đe dọa | cưỡng chế | hăm dọa ùng sức mạnh mà ép buộc người khác. uy bức uy bức ☆Dùng sức mạnh mà ép buộc người khác.

Cấu tạo: (uy) + (bức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đe dọa | cưỡng chế | hăm dọa ùng sức mạnh mà ép buộc người khác. uy bức uy bức ☆Dùng sức mạnh mà ép buộc người khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以威勢脅迫。晉.司馬休之〈上表自陳〉:「致茲非偶,實由威逼。」《紅樓夢》第六六回:「人家並沒威逼他死,是他自尋短見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强力逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强力逼迫。

Eng

  • CC-CEDICT to threaten|to coerce|to intimidate
  • Cihui to threaten; to coerce; to intimidate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

威胁 · 威迫

Từ trái nghĩa

利诱