威震九州

uy chấn cửu châu

Hán Việt: uy chấn cửu châu

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (chấn) + (cửu) + (châu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 威震九州 ēizhènjiǔzhōu f.e. awe the whole land