威震全國 uy chấn toàn quốc Hán Việt: uy chấn toàn quốc Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 震 (chấn) + 全 (toàn) + 國 (quốc)Hán Việtuy chấn toàn quốcCấu tạo威 + 震 + 全 + 國 · uy + chấn + toàn + quốc nghĩa thành phần: uy + chấn + toàn + quốc Nghĩa EngCihui 威震全國 ēizhènquánguó f.e. win resounding fame throughout the country