威震八方

uy chấn bát phương

Hán Việt: uy chấn bát phương

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (chấn) + (bát) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容威望聲勢強大,令人震驚。如:「唐朝全盛時期,國力強大,威震八方,四方夷狄皆來歸服。」

Eng

  • Cihui 威震八方 ēizhènbāfāng f.e. awe the world