威震四方 uy chấn tứ phương Hán Việt: uy chấn tứ phương Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 震 (chấn) + 四 (tứ) + 方 (phương)Hán Việtuy chấn tứ phươngCấu tạo威 + 震 + 四 + 方 · uy + chấn + tứ + phương nghĩa thành phần: uy + chấn + tứ + phương Nghĩa EngCihui 威震四方 ēizhènsìfāng f.e. awe the world