威震四海

uy chấn tứ hải

Hán Việt: uy chấn tứ hải

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (chấn) + (tứ) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 威震四海 ēizhènsìhǎi f.e. inspire awe throughout the country/world