威震敵膽 uy chấn địch đảm Hán Việt: uy chấn địch đảm Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 震 (chấn) + 敵 (địch) + 膽 (đảm)Hán Việtuy chấn địch đảmCấu tạo威 + 震 + 敵 + 膽 · uy + chấn + địch + đảm nghĩa thành phần: uy + chấn + địch + đảm Nghĩa EngCihui 威震敵膽 ēizhèndídǎn f.e. have powerful combat strength that terrifies the enemy