娃兒藤寧 oa nhi đằng ninh Hán Việt: oa nhi đằng ninh Tổng quan Cấu tạo: 娃 (oa) + 兒 (nhi) + 藤 (đằng) + 寧 (ninh)Hán Việtoa nhi đằng ninhCấu tạo娃 + 兒 + 藤 + 寧 · oa + nhi + đằng + ninh nghĩa thành phần: oa + nhi + đằng + ninh Nghĩa EngCihui tylophorinine