嬌養慣了 kiều dưỡng quán liễu Hán Việt: kiều dưỡng quán liễu Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 養 (dưỡng) + 慣 (quán) + 了 (liễu)Hán Việtkiều dưỡng quán liễuCấu tạo嬌 + 養 + 慣 + 了 · kiều + dưỡng + quán + liễu nghĩa thành phần: kiều + dưỡng + quán + liễu Nghĩa EngCihui 嬌養慣了 iāoyǎng guànle v.p. be accustomed to a soft and pampered life