嬌嗔含羞 kiều sân hàm tu Hán Việt: kiều sân hàm tu Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 嗔 (sân) + 含 (hàm) + 羞 (tu)Hán Việtkiều sân hàm tuCấu tạo嬌 + 嗔 + 含 + 羞 · kiều + sân + hàm + tu nghĩa thành phần: kiều + sân + hàm + tu Nghĩa EngCihui 嬌嗔含羞 iāochēnhánxiū f.e. pout prettily and look shy