嬌嫩欲滴 kiều nộn dục tích Hán Việt: kiều nộn dục tích Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 嫩 (nộn) + 欲 (dục) + 滴 (tích)Hán Việtkiều nộn dục tíchCấu tạo嬌 + 嫩 + 欲 + 滴 · kiều + nộn + dục + tích nghĩa thành phần: kiều + nộn + dục + tích Nghĩa EngCihui 嬌嫩欲滴 iāonènyùdī f.e. extremely charming