嬌子如殺子

jiāo zǐ rú shā zǐ kiều tử như sát tử

Hán Việt: kiều tử như sát tử · Pinyin: jiāo zǐ rú shā zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tử) + (như) + (sát) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娇:过分宠爱,娇惯。过分娇惯子女,等于害了他们。