嬌揉造作 jiāo róu zào zuò · kiều nhu tạo tác Hán Việt: kiều nhu tạo tác · Pinyin: jiāo róu zào zuò Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 揉 (nhu) + 造 (tạo) + 作 (tác)Pinyinjiāo róu zào zuòHán Việtkiều nhu tạo tácCấu tạo嬌 + 揉 + 造 + 作 · kiều + nhu + tạo + tác nghĩa thành phần: kiều + nhu + tạo + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不自然地装扮或装模作样,故意夸张而造作