娇柔造作
kiều nhu tạo tác
Hán Việt: kiều nhu tạo tác
Tổng quan
1. không tự nhiên; quái dị。不自然地裝扮或裝模作樣的。 2. phóng túng; không câu nệ。在措詞或風格方面誇張而造作的。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. không tự nhiên; quái dị。不自然地裝扮或裝模作樣的。 2. phóng túng; không câu nệ。在措詞或風格方面誇張而造作的。