娇生贵养 jiāo shēng guì yǎng · kiều sanh quý dưỡng Hán Việt: kiều sanh quý dưỡng · Pinyin: jiāo shēng guì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 娇 (kiều) + 生 (sanh) + 贵 (quý) + 养 (dưỡng)Pinyinjiāo shēng guì yǎngHán Việtkiều sanh quý dưỡngCấu tạo娇 + 生 + 贵 + 养 · kiều + sanh + quý + dưỡng nghĩa thành phần: kiều + sanh + quý + dưỡng