嬌豔絕倫 kiều diễm tuyệt luân Hán Việt: kiều diễm tuyệt luân Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 豔 (diễm) + 絕 (tuyệt) + 倫 (luân)Hán Việtkiều diễm tuyệt luânCấu tạo嬌 + 豔 + 絕 + 倫 · kiều + diễm + tuyệt + luân nghĩa thành phần: kiều + diễm + tuyệt + luân Nghĩa EngCihui 嬌艷絕倫 iāoyànjuélún f.e. delicate and charming beyond compare