娉婷婀娜

pīng tíng ē nà phinh đình a na

Hán Việt: phinh đình a na · Pinyin: pīng tíng ē nà

Tổng quan

Cấu tạo: (phinh) + (đình) + (a) + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容女子姿态柔美。②借指美人。