娉婷玉貌

phinh đình ngọc mạo

Hán Việt: phinh đình ngọc mạo

Tổng quan

Cấu tạo: 娉 (phinh) + 婷 (đình) + 玉 (ngọc) + 貌 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dáng ngọc mặt hoa
  • Biên soạn slender figure and beautiful face

Eng

  • Cihui 娉婷玉貌 īngtíngyùmào f.e. slender figure and beautiful face

Từ liên quan

Gần nghĩa

娉婷袅娜 · 玉貌花容 · 娉婷婀娜 · 娉婷嬝娜 · 娉婷裊娜