娉婷袅娜

pīng tíng niǎo nuó phinh đình niểu na

Hán Việt: phinh đình niểu na · Pinyin: pīng tíng niǎo nuó

Tổng quan

Cấu tạo: (phinh) + (đình) + (niểu) + (na)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (of a woman) gorgeous and graceful; lithe and lovely