娑羅雙樹 suō luó shuāng shù · sa la song thụ Hán Việt: sa la song thụ · Pinyin: suō luó shuāng shù Tổng quan Cấu tạo: 娑 (sa) + 羅 (la) + 雙 (song) + 樹 (thụ)Pinyinsuō luó shuāng shùHán Việtsa la song thụCấu tạo娑 + 羅 + 雙 + 樹 · sa + la + song + thụ nghĩa thành phần: sa + la + song + thụ Nghĩa ViệtCihui sa la song thụ (雜名)見沙羅雙樹條。☸