娑贺拶啰

sa hạ tạt la

Hán Việt: sa hạ tạt la

Tổng quan

sa hạ tạt la (天名)Sāhasraka,五藥叉之一。☸

Cấu tạo: (sa) + (hạ) + (tạt) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa hạ tạt la (天名)Sāhasraka,五藥叉之一。☸