娑贺祢缚 sa hạ nỉ phược Hán Việt: sa hạ nỉ phược Tổng quan sa hạ nễ phọc (天名)Sahadeva,五藥叉之一。☸ Cấu tạo: 娑 (sa) + 贺 (hạ) + 祢 (nỉ) + 缚 (phược)Hán Việtsa hạ nỉ phượcCấu tạo娑 + 贺 + 祢 + 缚 · sa + hạ + nỉ + phược nghĩa thành phần: sa + hạ + nỉ + phược Nghĩa ViệtCihui sa hạ nễ phọc (天名)Sahadeva,五藥叉之一。☸