孃兒三個

nương nhi tam cá

Hán Việt: nương nhi tam cá

Tổng quan

Cấu tạo: (nương) + (nhi) + (tam) + (cá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 娘兒三個 iángr sān gè n. <coll.> mother and her two children