娘娘腔的人

niáng niáng qiāng de rénnương nương khang đích nhân

Hán Việt: nương nương khang đích nhân · Pinyin: niáng niáng qiāng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 娘 (nương) + 娘 (nương) + 腔 (khang) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ẻo lả

Đức

  • Handedict Tunte