娘娘腔的人
nương nương khang đích nhân
Hán Việt: nương nương khang đích nhân · Pinyin: niáng niáng qiāng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 娘 (nương) + 娘 (nương) + 腔 (khang) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: nương nương khang đích nhân · Pinyin: niáng niáng qiāng de rén
Cấu tạo: 娘 (nương) + 娘 (nương) + 腔 (khang) + 的 (đích) + 人 (nhân)