娘娘腔的人

niáng niáng qiāng de rén nương nương khang đích nhân

Hán Việt: nương nương khang đích nhân · Pinyin: niáng niáng qiāng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nương) + (nương) + (khang) + (đích) + (nhân)