娛樂中心

yú lè zhōng xīn ngu nhạc trung tâm

Hán Việt: ngu nhạc trung tâm · Pinyin: yú lè zhōng xīn

Tổng quan

công viên giải trí | trung tâm giải trí | trung tâm tiêu khiển

Cấu tạo: (ngu) + (nhạc) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công viên giải trí | trung tâm giải trí | trung tâm tiêu khiển

Eng

  • CC-CEDICT amusement park|recreation center|entertainment center
  • Cihui amusement park; recreation center; entertainment center