娜傑日達 Nàjiérìdá · na kiệt nhật đạt Hán Việt: na kiệt nhật đạt · Pinyin: Nàjiérìdá Tổng quan Cấu tạo: 娜 (na) + 傑 (kiệt) + 日 (nhật) + 達 (đạt)PinyinNàjiérìdáHán Việtna kiệt nhật đạtCấu tạo娜 + 傑 + 日 + 達 · na + kiệt + nhật + đạt nghĩa thành phần: na + kiệt + nhật + đạt Nghĩa EngCihui Nadezhda