娟好靜秀 juān hǎo jìng xiù · quyên hảo tĩnh tú Hán Việt: quyên hảo tĩnh tú · Pinyin: juān hǎo jìng xiù Tổng quan Cấu tạo: 娟 (quyên) + 好 (hảo) + 靜 (tĩnh) + 秀 (tú)Pinyinjuān hǎo jìng xiùHán Việtquyên hảo tĩnh túCấu tạo娟 + 好 + 靜 + 秀 · quyên + hảo + tĩnh + tú nghĩa thành phần: quyên + hảo + tĩnh + tú