娛樂場所
ngu nhạc tràng sở
Hán Việt: ngu nhạc tràng sở · Pinyin: yú lè chǎng suǒ
Tổng quan
nơi giải trí chỗ ăn chơi; nơi ăn chơi; chỗ chơi bời。供人娛樂遊戲的地方。
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi giải trí chỗ ăn chơi; nơi ăn chơi; chỗ chơi bời。供人娛樂遊戲的地方。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人娛樂遊戲的地方。如:「春節期間,常見父母帶著小孩去娛樂場所遊玩,享受天倫之樂。」
Eng
- CC-CEDICT place of entertainment
- Cihui place of entertainment