娱乐时间

yú lè shí jiānngu nhạc thì gian

Hán Việt: ngu nhạc thì gian · Pinyin: yú lè shí jiān

Tổng quan

giờ ra chơi (ở trường học)

Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giờ giải trí
  • Google Alex v6 thời gian giải trí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi playtime

Đức

  • Handedict Freizeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

娱乐中心 · 娱乐场所 · 娱乐表演 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史