娛樂時間
ngu nhạc thì gian
Hán Việt: ngu nhạc thì gian · Pinyin: yú lè shí jiān
Tổng quan
giờ ra chơi (ở trường học)
Nghĩa
Việt
- Cihui giờ ra chơi (ở trường học)
Hán Việt: ngu nhạc thì gian · Pinyin: yú lè shí jiān
giờ ra chơi (ở trường học)