娛樂活動
ngu nhạc hoạt động
Hán Việt: ngu nhạc hoạt động · Pinyin: yú lè huó dòng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 娛樂活動 úlè huódòng n. recreational activities M:¹zhong
Hán Việt: ngu nhạc hoạt động · Pinyin: yú lè huó dòng