娱乐表演

ngu nhạc biểu diễn

Hán Việt: ngu nhạc biểu diễn

Tổng quan

sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi, sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ, sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm...), sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị...), phụ cấp tiếp khách, thuế đánh vào các buổi biểu diễn văn nghệ

Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 表 (biểu) + 演 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu diễn giải trí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi entertainment

Từ liên quan

Gần nghĩa

娱乐中心 · 娱乐场所 · 娱乐时间 · 表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火