娛妻弄子 yú qī nòng zǐ · ngu thê lộng tử Hán Việt: ngu thê lộng tử · Pinyin: yú qī nòng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 妻 (thê) + 弄 (lộng) + 子 (tử)Pinyinyú qī nòng zǐHán Việtngu thê lộng tửCấu tạo娛 + 妻 + 弄 + 子 · ngu + thê + lộng + tử nghĩa thành phần: ngu + thê + lộng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和妻子儿女玩乐。Tân Hoa Tự Điển 1.和妻子儿女玩乐。