娛心悅耳

yú xīn yuè ěr ngu tâm duyệt nhĩ

Hán Việt: ngu tâm duyệt nhĩ · Pinyin: yú xīn yuè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (tâm) + (duyệt) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娱、悦:使愉快。使心情愉快,耳目舒畅。