嫺習文藝 nhàn tập văn nghệ Hán Việt: nhàn tập văn nghệ Tổng quan Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 習 (tập) + 文 (văn) + 藝 (nghệ)Hán Việtnhàn tập văn nghệCấu tạo嫺 + 習 + 文 + 藝 · nhàn + tập + văn + nghệ nghĩa thành phần: nhàn + tập + văn + nghệ Nghĩa EngCihui 嫻習文藝 iánxíwényì f.e. well-read; familiar with literature and the arts