娴淑的

nhàn thục đích

Hán Việt: nhàn thục đích

Tổng quan

có dáng quý phái (đàn bà), uỷ mị như đàn bà

Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 淑 (thục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thục nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ladylike

Từ liên quan

Gần nghĩa

娴淑 · 嫺淑