娴淑
nhàn thục
Hán Việt: nhàn thục · Pinyin: xián shū
Tổng quan
dịu dàng nữ tính
1.亦作"娴淑"。 2.文静善良。
文靜善良。如:「左鄰右舍對她的嫻淑讚譽有加。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiền thục
- Google Alex v6 thục nữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文靜善良。如:「左鄰右舍對她的嫻淑讚譽有加。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"娴淑"。 2.文静善良。
Eng
- Cihui ladylike
Đức
- Handedict damenhaft, tugendhaft