嫻熟

xián shú nhàn thục

Hán Việt: nhàn thục · Pinyin: xián shú

Tổng quan

thành thạo | khéo léo

Cấu tạo: (nhàn) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành thạo | khéo léo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 技巧熟練。《初刻拍案驚奇》卷三一:「這王元椿弓馬嫻熟,武藝精通,家道豐裕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟练;熟习技术娴熟|弓马娴熟,武艺精通。

Eng

  • CC-CEDICT adept|skilled
  • Cihui adept; skilled

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

生疏 · 生硬