娶親過門 qǔ qīn guò mén · thú thân quá môn Hán Việt: thú thân quá môn · Pinyin: qǔ qīn guò mén Tổng quan Cấu tạo: 娶 (thú) + 親 (thân) + 過 (quá) + 門 (môn)Pinyinqǔ qīn guò ménHán Việtthú thân quá mônCấu tạo娶 + 親 + 過 + 門 · thú + thân + quá + môn nghĩa thành phần: thú + thân + quá + môn