娶媳婦兒

thú tức phụ nhi

Hán Việt: thú tức phụ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (tức) + (phụ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 娶媳婦兒 ǔ xífùr v.o. 1. take a wife 2. get a daughter-in-law