娼優隸卒

chāng yōu lì zú xướng ưu lệ tốt

Hán Việt: xướng ưu lệ tốt · Pinyin: chāng yōu lì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (ưu) + (lệ) + (tốt)