娜婀 nà ē·na a Hán Việt: na a · Pinyin: nà ē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹婀娜。纤长柔美貌。 Cấu tạo: 娜 (na) + 婀 (a)Pinyinnà ēHán Việtna aCấu tạo娜 + 婀 · na + a nghĩa thành phần: na + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹婀娜。纤长柔美貌。 Từ liên quan Gần nghĩa娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 婀娜 · 娜塔莉 · 婀1. · 婀2. · 婀娜多姿