婆修盘头 bà tu bàn đầu Hán Việt: bà tu bàn đầu Tổng quan Cấu tạo: 婆 (bà) + 修 (tu) + 盘 (bàn) + 头 (đầu)Hán Việtbà tu bàn đầuCấu tạo婆 + 修 + 盘 + 头 · bà + tu + bàn + đầu nghĩa thành phần: bà + tu + bàn + đầu