婆利阿修罗

bà lợi a tu la

Hán Việt: bà lợi a tu la

Tổng quan

bà lợi a tu la (異類)Vaḍiśaasura,阿修羅王名。婆利,譯曰鉤。見佛本行集經二十四。☸

Cấu tạo: (bà) + (lợi) + (a) + (tu) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà lợi a tu la (異類)Vaḍiśaasura,阿修羅王名。婆利,譯曰鉤。見佛本行集經二十四。☸